irish burgoo

irish burgoo

A chef stirs a large pot of Irish burgoo at a community gathering.

Định nghĩa

Danh từ: - Món hầm kiểu Ireland: "irish burgoo" một danh từ riêng chỉ một món hầm truyền thống của Ireland, phiên bản Ireland của món "burgoo" (món hầm thường thấy ở Mỹ). Món này thường được nấu từ thịt (như thịt , thịt cừu hoặc thịt ) kết hợp với các loại rau củ như khoai tây, cà rốt, hành tây, đôi khi thêm lúa mạch hoặc bia đen để tạo hương vị đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thưởng thức một bát món hầm kiểu Ireland thịnh soạn tại quán rượu địa phương.)
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị món hầm kiểu Ireland chính thống với thịt cừu bia đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make irish burgoo": nấu món hầm kiểu Ireland.

    • She learned to make irish burgoo from her grandmother's recipe. ( ấy học cách nấu món hầm kiểu Ireland từ công thức của mình.)
  • "irish burgoo as a comfort food": món hầm kiểu Ireland như một món ăn an ủi.

    • On cold winter nights, irish burgoo is the perfect comfort food. (Vào những đêm đông lạnh giá, món hầm kiểu Ireland món ăn an ủi hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Burgoo (n): món hầm nói chung, thường nguồn gốc từ Mỹ.

    • American burgoo is often made with game meat like squirrel or rabbit. (Món hầm kiểu Mỹ thường được nấu từ thịt thú rừng như sóc hoặc thỏ.)
  • Irish stew (n): món hầm kiểu Ireland, nhưng thường đơn giản hơn với thịt cừu khoai tây.

    • Irish stew is a classic dish similar to irish burgoo but less thick. (Món hầm kiểu Ireland món ăn cổ điển tương tự món hầm kiểu Ireland nhưng ít đặc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Irish stew: món hầm kiểu Ireland ( sự khác biệt nhỏ về thành phần).
  • Coddle: một món hầm truyền thống khác của Ireland, thường xúc xích thịt ba chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook up: nấu nhanh một món đó.

    • Let's cook up some irish burgoo for dinner. (Hãy nấu nhanh món hầm kiểu Ireland cho bữa tối.)
  • Simmer down: ninh nhỏ lửa.

    • The irish burgoo needs to simmer down for at least two hours. (Món hầm kiểu Ireland cần được ninh nhỏ lửa ít nhất hai giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • A pot of gold: một nồi vàng (ám chỉ món hầm quý giá, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Ireland).
    • This irish burgoo is a pot of gold for any hungry soul. (Món hầm kiểu Ireland này một nồi vàng cho bất kỳ ai đói bụng.)